• Phân biệt "other" và "others" trong tiếng Anh

  • Phân biệt "other" và "others" trong tiếng Anh
    Trong tiếng Anh, "other" và "others" là hai từ rất phổ biến, nhưng chúng có cách sử dụng khác nhau tùy vào ngữ cảnh và cấu trúc câu. Việc phân biệt và sử dụng đúng các từ này là rất quan trọng trong việc giao tiếp hiệu quả. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa "other" và "others", cùng với các ví dụ minh họa, đặc biệt là trong môi trường học tập tại Đại học Vin University.
    1. Khái niệm cơ bản về "other" và "others"
    Other: "Other" là một tính từ hoặc đại từ dùng để chỉ cái gì đó hoặc ai đó khác, không phải là cái đã được nhắc đến trước đó. "Other" thường được sử dụng với danh từ để chỉ một vật hoặc người khác.


    Ví dụ: I have other books to read. (Tôi có những cuốn sách khác để đọc.)


    Ví dụ: He is talking to other students. (Anh ấy đang nói chuyện với những sinh viên khác.)


    Others: "Others" là dạng số nhiều của "other" khi nó được dùng như một danh từ. "Others" dùng để chỉ những người hoặc vật còn lại trong một nhóm, không cần phải nhắc lại danh từ đã nói đến.


    Ví dụ: Some students are absent, but others are present. (Một số sinh viên vắng mặt, nhưng những người khác thì có mặt.)


    Ví dụ: The other books are on the shelf, and the others are in the drawer. (Những cuốn sách còn lại ở trên kệ, còn các cuốn khác thì ở trong ngăn kéo.)
    >> Xem thêm: https://vinuni.edu.vn/vi/

    2. Cách sử dụng "other"
    Other có thể đi kèm với danh từ số ít hoặc số nhiều. Tuy nhiên, trong trường hợp đi với danh từ số ít, nó thường chỉ một cái gì đó khác biệt nhưng không phải là tất cả.


    Ví dụ: I want to go to another place. (Tôi muốn đi đến một nơi khác.) → Trong trường hợp này, "another" là sự kết hợp của "an" và "other", dùng khi danh từ theo sau là số ít.


    Other còn có thể đứng trước danh từ số nhiều, để chỉ những thứ không phải là cái đã được đề cập trước đó.


    Ví dụ: Other people are coming to the party. (Những người khác sẽ đến bữa tiệc.)


    Khi dùng "other" với danh từ không xác định hoặc trong các tình huống tổng quát, "other" thường không có số lượng cụ thể.


    Ví dụ: We should consider other opinions. (Chúng ta nên cân nhắc các ý kiến khác.)
    >> Xem thêm: VinUniversity tổ chức Cuộc thi VGCC dành cho sinh viên đại học và sau đại học trên toàn thế giới

    3. Cách sử dụng "others"
    Others là danh từ số nhiều, thường được sử dụng khi người nói muốn nói đến những đối tượng khác trong một nhóm hoặc bối cảnh mà không cần chỉ rõ danh từ đi kèm.


    Ví dụ: Some students study in groups, while others prefer to study alone. (Một số sinh viên học nhóm, trong khi những sinh viên khác thích học một mình.)


    Others có thể đứng riêng biệt mà không cần danh từ đi kèm, và nó thay thế danh từ đã được đề cập trước đó trong câu.


    Ví dụ: I finished my homework, but I still have to do the others. (Tôi đã làm xong bài tập, nhưng tôi vẫn còn phải làm những bài khác.)
    >> Xem thêm: VinUni cấp học bổng toàn phần đào tạo tiến sĩ khoa học máy tính khoá I

    4. Ứng dụng trong môi trường học tập tại Đại học Vin University
    Tại Đại học Vin University, việc sử dụng chính xác "other" và "others" có thể giúp sinh viên giao tiếp một cách rõ ràng và hiệu quả hơn trong các tình huống học tập và làm việc nhóm. Ví dụ:
    Khi nói về các môn học khác ngoài môn học mà bạn đang học, bạn có thể sử dụng "other".


    I have other assignments to complete for my courses at Vin University. (Tôi có các bài tập khác phải hoàn thành cho các khóa học của mình tại Đại học Vin University.)


    Khi tham gia thảo luận nhóm hoặc trong các lớp học, việc nói về các sinh viên khác có thể được thể hiện bằng "others".


    Some students in the class prefer to work in teams, while others prefer to work individually. (Một số sinh viên trong lớp thích làm việc theo nhóm, trong khi những sinh viên khác thích làm việc độc lập.)


    5. Lưu ý về sự khác biệt trong ngữ pháp
    Other có thể đi với danh từ số ít hoặc số nhiều, trong khi others chỉ dùng với danh từ số nhiều.


    Other có thể là một tính từ đứng trước danh từ (ví dụ: other books, other students), trong khi others là một đại từ dùng thay cho danh từ đã được nhắc đến trước đó (ví dụ: Some are late, but others are on time).


    6. Kết luận
    Việc phân biệt "other" và "others" là một trong những điều cơ bản nhưng quan trọng trong việc học và sử dụng tiếng Anh. Bằng cách hiểu và sử dụng đúng cách hai từ này, bạn sẽ cải thiện khả năng giao tiếp trong các tình huống học tập, làm việc và trong đời sống hàng ngày, đặc biệt là trong môi trường học tập năng động như Đại học Vin University.

     

  • Should be Empty: