Thời gian làm bài, bao gồm cả đọc và điền thông tin chung, là 15 phút. Hết thời gian chưa submit bài sẽ tự nộp.
Bài kiểm tra Trình độ Hán ngữ HSK 2
Bài kiểm tra được Minh Đồ Hán ngữ thiết kế để kiểm tra các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết của học viên là người có ngôn ngữ mẹ để không phải tiếng Trung Quốc (Phổ thông). Học viên được khuyến nghị không dùng các công cụ như phần mềm dịch, AI để kết quả được đánh giá chính xác nhất.
Họ và Tên
*
Tên hoặc nickname trên tài khoản mạng xã hội của bạn
Số điện thoại
*
Hãy để lại số điện thoại để MingTu liên hệ với bạn
Phần 1. Kiểm tra kỹ năng Nghe
Bấm nút nghe (Trên điện thoại bấm vào "Listen in browser") và nghe cẩn thận để trả lời câu hỏi bên dưới (thời gian khuyến nghị 5 phút hoàn thành phần này)
🎧 Nghe bài tại đây:
Trình duyệt của bạn không hỗ trợ phát âm thanh.
(Bạn có thể thay đổi tốc độ bằng nút ba chấm)
Câu 1.1. Chọn đáp án đúng từ bài nghe
*
想找女的
想找张欢
想去看看张欢
不想找张欢
Câu 1.2. Chọn đáp án đúng từ bài nghe
*
昨天
后天
明天
今天
Câu 1.3. Chọn đáp án đúng từ bài nghe
*
医院
学校
公司
银行
Câu 1.4. Chọn đáp án đúng từ bài nghe
*
没看见
看见了
没有报纸
没买报纸
Câu 1.5. Chọn đáp án đúng từ bài nghe
*
没听懂
不会做
没做完
听不懂
Phần 2. Kiểm tra kỹ năng Đọc-Viết
Đọc và chọn câu trả lời đúng nhất
Câu 2.1. Đặt 多(duō) vào vị trí thích hợp. 你家1离2超市3有4远?
*
1
2
3
4
Câu 2.2. Điền vào chỗ trống từ thích hợp A: 饺子怎么样? B: 好吃,我明天______要吃。
*
又(yòu)
还(hái)
再(zài)
都(dōu)
Câu 2.3. Điền 就(jiù) vào chỗ thích hợp 1商店的2左边3是4我的家。
*
1
2
3
4
Câu 2.4. Câu nào dưới đây là đúng?
*
他来着了。
他正吃着饭呢。
他们去着公园。
我喝过着果汁。
Câu 2.5. Câu nào dưới đây là đúng?
*
我弟弟让去学校。
他让我是中国人。
这里让开心。
我让他走了。
Câu 2.6. Tạo câu từ các từ vựng cho sẵn 七岁/ 了/ 还/ 你/ 不会/ 衣服/ 都/ 穿
*
你七岁了穿衣服还不会都。
都七岁了你还不会穿衣服。
你七岁了还不会穿衣服都。
还七岁了你都穿衣服不会。
Câu 2.7. Tạo câu từ các từ cho sẵn 要/ 多/ 你/ 休息/ 说/ 医生
*
你说要休息多医生。
你说医生要休息多。
医生说你要休息多。
医生说你要多休息。
Câu 2.8. Sử dụng từ gợi ý trong ngoặc, dịch câu sau sang tiếng Trung Tôi mỗi ngày 7 giờ thức dậy. 7 giờ 20 đã tới trường rồi. Thầy giáo phải 8 giờ 10 phút mới tới. (就,才)
*
我每天七点起床,七点二十才到学校,老师八点十分就到了。
我每天七点起床,七点二十就到学校了,老师八点十分才到。
就我每天七点起床,七点二十到学校,老师八点十分才到。
我每天七点起床,七点二十才到学校,就老师八点十分到。
Câu 2.9. Sử dụng từ gợi ý trong ngoặc, dịch câu sau sang tiếng Trung Anh ta mỗi ngày khi trở về trông rất mệt. Vừa về đến nhà là anh ấy đã nằm xem ti vi, mỗi lần đều xem đến 12 giờ mới đi ngủ. (一…就)
*
他每天回来的时候很累。一回到家躺着就看电视,每次都看到十二点才睡觉。
他每天回来的时候看起来很累。一回到家就躺着睡觉,每次都看到十二点就去睡觉了。
他每天回来的时候看起来很累。一回到家就躺着看电视,每次都看到十二点才去睡觉。
他每天回来的时候看起来很累。回家躺着看电视,一次都看到十二点才睡觉。
Câu 2.10. Sử dụng từ gợi ý trong ngoặc, dịch câu sau sang tiếng Trung Bạn đã từng xem bộ phim này chưa? Đó là một bộ phim rất hay. Bạn nên xem một lần. (过)
*
你看过这部电影了吗?那是一部很有意思的电影,你应该看一次。
你看这部电影吗?这是一部很有意思的电影,你应该看一次。
你看过这部电影了吗?那是一部电影很有意思,你应该看一次。
你看过这部电影了吗?那是一部很有意思的电影,你一次应该看过。
Kết quả
Submit Answers
Should be Empty: