Bài kiểm tra Trình độ Hán ngữ HSK4-MingTu
  • Bài kiểm tra Trình độ Hán ngữ HSK4

    Bài kiểm tra Trình độ Hán ngữ HSK4

    Bài kiểm tra được Minh Đồ Hán ngữ thiết kế để kiểm tra các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết của học viên là người có ngôn ngữ mẹ để không phải tiếng Trung Quốc (Phổ thông). Học viên được khuyến nghị không dùng các công cụ như phần mềm dịch, AI để kết quả được đánh giá chính xác nhất.
  • Format: 0000 000 000.
  • Phần 1. Kiểm tra kỹ năng Nghe

    Bấm nút nghe và nghe cẩn thận để trả lời câu hỏi bên dưới (thời gian khuyến nghị 5 phút hoàn thành phần này)
  • 🎧 Nghe bài tại đây:

    Trình duyệt của bạn không hỗ trợ phát âm thanh.

    (Bạn có thể thay đổi tốc độ bằng nút ba chấm)

  • Câu 1.1. Chọn đáp án đúng từ bài nghe*
  • Câu 1.2. Chọn đáp án đúng từ bài nghe*
  • Câu 1.3. Chọn đáp án đúng từ bài nghe*
  • Câu 1.4. Chọn đáp án đúng từ bài nghe*
  • Câu 1.5. Chọn đáp án đúng từ bài nghe*
  • Phần 2. Kiểm tra kỹ năng Đọc-Viết

    Đọc và chọn câu trả lời đúng nhất
  • Câu 2.1.Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống我们_____是兄弟。*
  • Câu 2.2. Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:他____知道我要来,却没等我。*
  • Câu 2.3. Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống他们要去超市的话必须_____这座桥。*
  • Câu 2.4. Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống冬天,中国的北方比较干燥,_____南方比较湿润。*
  • Câu 2.5. Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống这个东西_____不好用_____不便宜,你为什么要买?*
  • Câu 2.6. Đọc và chọn đáp án đúng赛车是为勇敢的人准备的运动。它不仅要求高速度,还要求准确的方向。车里的人稍微不注意,就可能发生危险。* 根据这段话,赛车:*
  • Câu 2.7.Đọc và chọn đáp án đúng烦恼时,我会谢谢日记,或者给好朋友打个电话聊会儿天,还可以散散步,甚至去旅游等等。你呢?* 这段话主要讲什么?*
  • Câu 2.8.Đọc và chọn đáp án đúng广告越来越多,几乎无处不在。不只是广播、电视、网站有广告,公共汽车、地铁上也有很多广告,连我家的电梯里都挂着三个广告。广告虽然给我们带来很多方便,但数量太多也会让人觉得讨厌。* 作者认为广告:*
  • Câu 2.9.Đọc và chọn đáp án đúng每个人都想成功,但是成功并不是一件简单的事情。成功者在做事情以前会做好详细的计划,遇到困难,他们从来不放弃,而是想办法去解决。即使遇到暂时的失败,他们也会勇敢地接受并总结经验。* 成功的人:*
  • Câu 2.10.Đọc và chọn đáp án đúng他好像是专门为钢琴而出生的。别人学习一年才能取得的成绩,他往往只需要几个月甚至更短时间,这真让人吃惊。* 他在弹钢琴方面:*
  • Câu 2.11.Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh这双袜子/ 给我的/ 是/ 父亲*
  • Câu 2.12.Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh参观的人数/ 增长了/ 三分之一/ 比/ 去年。*
  • Câu 2.13.Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh很/ 感动/ 他的话/ 让/ 李教授*
  • Câu 2.14.Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh正在/ 发展/ 国家的经济/ 逐渐*
  • Câu 2.15.Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh塑料袋/ 里/ 把/ 毛巾的牙膏/ 在/ 放*
  • Should be Empty: